persian deity
Danh từ: "Persian deity" (thần linh Ba Tư) chỉ một vị thần được tôn thờ bởi người Ba Tư cổ đại, thường liên quan đến tôn giáo Zoroastrianism hoặc các tín ngưỡng đa thần khác trong vùng Lưỡng Hà và Iran cổ đại.
- (Người Ba Tư cổ đại tôn thờ nhiều vị thần Ba Tư, như Ahura Mazda và Mithra.)
- (Trong Zoroastrianism, Ahura Mazda là vị thần tối cao của người Ba Tư.)
- (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một ngôi đền dành riêng cho một vị thần Ba Tư trong tàn tích của Persepolis.)
- "Persian deity" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, tôn giáo, hoặc khảo cổ học để chỉ các vị thần cụ thể.
- The concept of a single supreme Persian deity evolved over centuries. (Khái niệm về một vị thần Ba Tư tối cao đã phát triển qua nhiều thế kỷ.)
- Có thể dùng trong văn học hoặc nghiên cứu so sánh tôn giáo.
- Scholars compare Greek deities with Persian deities to understand cultural exchange. (Các học giả so sánh các vị thần Hy Lạp với các vị thần Ba Tư để hiểu sự trao đổi văn hóa.)
- Persian (adj/tính từ): thuộc về Ba Tư.
- Persian mythology is rich with stories of deities. (Thần thoại Ba Tư phong phú với những câu chuyện về các vị thần.)
- Deity (danh từ): thần linh, vị thần.
- Each deity in the Persian pantheon had specific attributes. (Mỗi vị thần trong hệ thần linh Ba Tư đều có những thuộc tính riêng.)
- Persian god: thần Ba Tư (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh không phân biệt giới tính).
- Mithra is a well-known Persian god. (Mithra là một vị thần Ba Tư nổi tiếng.)
- Ancient Persian divinity: thần tính Ba Tư cổ đại (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
- The ancient Persian divinity Ahura Mazda represents wisdom. (Thần tính Ba Tư cổ đại Ahura Mazda đại diện cho trí tuệ.)
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "Persian deity". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm động từ liên quan đến tôn thờ: - Worship as a Persian deity: tôn thờ như một vị thần Ba Tư. - The people worshipped the sun as a Persian deity. (Người dân tôn thờ mặt trời như một vị thần Ba Tư.) - Invoke a Persian deity: cầu khấn một vị thần Ba Tư. - Priests would invoke a Persian deity during rituals. (Các thầy tu sẽ cầu khấn một vị thần Ba Tư trong các nghi lễ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Persian deity". Tuy nhiên, có thể liên quan đến các thành ngữ về thần linh nói chung: - To play god: đóng vai thần linh (không liên quan trực tiếp nhưng dùng để so sánh). - He tried to play god by deciding who should live. (Anh ta cố đóng vai thần linh bằng cách quyết định ai nên sống.) - To thank one's lucky stars: cảm ơn các vì sao may mắn (mang sắc thái tôn giáo tương tự). - After surviving the accident, she thanked her lucky stars. (Sau khi sống sót qua tai nạn, cô ấy cảm ơn các vì sao may mắn.)